Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1916

Tháng 6/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/6 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
11/5223344
556677889910101111
1212131314141515/5161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1916

Xem ngày tốt tháng 6/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm1/5Kỷ TỵNgày xấu
2/6Thứ Sáu2/5Canh NgọNgày bình thường
3/6Thứ Bảy3/5Tân MùiNgày xấu
4/6Chủ Nhật4/5Nhâm ThânNgày bình thường
5/6Thứ Hai5/5Quý DậuNgày tốt
6/6Thứ Ba6/5Giáp TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Tư7/5Ất HợiNgày xấu
8/6Thứ Năm8/5Bính TýNgày xấu
9/6Thứ Sáu9/5Đinh SửuNgày bình thường
10/6Thứ Bảy10/5Mậu DầnNgày xấu
11/6Chủ Nhật11/5Kỷ MãoNgày tốt
12/6Thứ Hai12/5Canh ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Ba13/5Tân TỵNgày xấu
14/6Thứ Tư14/5Nhâm NgọNgày bình thường
15/6Thứ Năm15/5Quý MùiNgày xấu
16/6Thứ Sáu16/5Giáp ThânNgày tốt
17/6Thứ Bảy17/5Ất DậuNgày tốt
18/6Chủ Nhật18/5Bính TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Hai19/5Đinh HợiNgày xấu
20/6Thứ Ba20/5Mậu TýNgày xấu
21/6Thứ Tư21/5Kỷ SửuNgày bình thường
22/6Thứ Năm22/5Canh DầnNgày xấu
23/6Thứ Sáu23/5Tân MãoNgày tốt
24/6Thứ Bảy24/5Nhâm ThìnNgày bình thường
25/6Chủ Nhật25/5Quý TỵNgày xấu
26/6Thứ Hai26/5Giáp NgọNgày bình thường
27/6Thứ Ba27/5Ất MùiNgày xấu
28/6Thứ Tư28/5Bính ThânNgày tốt
29/6Thứ Năm29/5Đinh DậuNgày tốt
30/6Thứ Sáu1/6Mậu TuấtNgày tốt