Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1901

Thứ Sáu, 2/8/1901 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Sửu — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Mùi.

2/8/1901
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 8/1901
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1901

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/7152163174185
196207218229231024112512
261327142815/7291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1901 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Mùi.
Ngày 2/8/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)