Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1901

Tháng 9/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/7 âm lịch và kết thúc ngày 18/8 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/8142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/828162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1901

Xem ngày tốt tháng 9/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật19/7Nhâm NgọNgày xấu
2/9Thứ Hai20/7Quý MùiNgày bình thường
3/9Thứ Ba21/7Giáp ThânNgày bình thường
4/9Thứ Tư22/7Ất DậuNgày xấu
5/9Thứ Năm23/7Bính TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Sáu24/7Đinh HợiNgày xấu
7/9Thứ Bảy25/7Mậu TýNgày tốt
8/9Chủ Nhật26/7Kỷ SửuNgày tốt
9/9Thứ Hai27/7Canh DầnNgày bình thường
10/9Thứ Ba28/7Tân MãoNgày xấu
11/9Thứ Tư29/7Nhâm ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Năm30/7Quý TỵNgày tốt
13/9Thứ Sáu1/8Giáp NgọNgày bình thường
14/9Thứ Bảy2/8Ất MùiNgày tốt
15/9Chủ Nhật3/8Bính ThânNgày xấu
16/9Thứ Hai4/8Đinh DậuNgày bình thường
17/9Thứ Ba5/8Mậu TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Tư6/8Kỷ HợiNgày xấu
19/9Thứ Năm7/8Canh TýNgày bình thường
20/9Thứ Sáu8/8Tân SửuNgày xấu
21/9Thứ Bảy9/8Nhâm DầnNgày tốt
22/9Chủ Nhật10/8Quý MãoNgày xấu
23/9Thứ Hai11/8Giáp ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Ba12/8Ất TỵNgày xấu
25/9Thứ Tư13/8Bính NgọNgày bình thường
26/9Thứ Năm14/8Đinh MùiNgày tốt
27/9Thứ Sáu15/8Mậu ThânNgày xấu
28/9Thứ Bảy16/8Kỷ DậuNgày bình thường
29/9Chủ Nhật17/8Canh TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Hai18/8Tân HợiNgày xấu