Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1901

Tháng 8/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/6 âm lịch và kết thúc ngày 18/7 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/7152163174185
196207218229231024112512
261327142815/7291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1901

Xem ngày tốt tháng 8/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm17/6Tân HợiNgày tốt
2/8Thứ Sáu18/6Nhâm TýNgày xấu
3/8Thứ Bảy19/6Quý SửuNgày xấu
4/8Chủ Nhật20/6Giáp DầnNgày bình thường
5/8Thứ Hai21/6Ất MãoNgày tốt
6/8Thứ Ba22/6Bính ThìnNgày xấu
7/8Thứ Tư23/6Đinh TỵNgày tốt
8/8Thứ Năm24/6Mậu NgọNgày bình thường
9/8Thứ Sáu25/6Kỷ MùiNgày xấu
10/8Thứ Bảy26/6Canh ThânNgày bình thường
11/8Chủ Nhật27/6Tân DậuNgày xấu
12/8Thứ Hai28/6Nhâm TuấtNgày tốt
13/8Thứ Ba29/6Quý HợiNgày tốt
14/8Thứ Tư1/7Giáp TýNgày tốt
15/8Thứ Năm2/7Ất SửuNgày tốt
16/8Thứ Sáu3/7Bính DầnNgày xấu
17/8Thứ Bảy4/7Đinh MãoNgày xấu
18/8Chủ Nhật5/7Mậu ThìnNgày bình thường
19/8Thứ Hai6/7Kỷ TỵNgày tốt
20/8Thứ Ba7/7Canh NgọNgày xấu
21/8Thứ Tư8/7Tân MùiNgày bình thường
22/8Thứ Năm9/7Nhâm ThânNgày bình thường
23/8Thứ Sáu10/7Quý DậuNgày xấu
24/8Thứ Bảy11/7Giáp TuấtNgày bình thường
25/8Chủ Nhật12/7Ất HợiNgày xấu
26/8Thứ Hai13/7Bính TýNgày tốt
27/8Thứ Ba14/7Đinh SửuNgày tốt
28/8Thứ Tư15/7Mậu DầnNgày xấu
29/8Thứ Năm16/7Kỷ MãoNgày xấu
30/8Thứ Sáu17/7Canh ThìnNgày bình thường
31/8Thứ Bảy18/7Tân TỵNgày tốt