Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1923

Chủ Nhật, 2/9/1923 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Quý Hợi — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.

2/9/1923
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 9/1923
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1923

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/8122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1923 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 2/9/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)