Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1923

Tháng 9/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/7 âm lịch và kết thúc ngày 20/8 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/8122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/826162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1923

Xem ngày tốt tháng 9/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy21/7Đinh SửuNgày tốt
2/9Chủ Nhật22/7Mậu DầnNgày xấu
3/9Thứ Hai23/7Kỷ MãoNgày xấu
4/9Thứ Ba24/7Canh ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Tư25/7Tân TỵNgày tốt
6/9Thứ Năm26/7Nhâm NgọNgày xấu
7/9Thứ Sáu27/7Quý MùiNgày bình thường
8/9Thứ Bảy28/7Giáp ThânNgày bình thường
9/9Chủ Nhật29/7Ất DậuNgày xấu
10/9Thứ Hai30/7Bính TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Ba1/8Đinh HợiNgày xấu
12/9Thứ Tư2/8Mậu TýNgày bình thường
13/9Thứ Năm3/8Kỷ SửuNgày xấu
14/9Thứ Sáu4/8Canh DầnNgày tốt
15/9Thứ Bảy5/8Tân MãoNgày xấu
16/9Chủ Nhật6/8Nhâm ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Hai7/8Quý TỵNgày xấu
18/9Thứ Ba8/8Giáp NgọNgày bình thường
19/9Thứ Tư9/8Ất MùiNgày tốt
20/9Thứ Năm10/8Bính ThânNgày xấu
21/9Thứ Sáu11/8Đinh DậuNgày bình thường
22/9Thứ Bảy12/8Mậu TuấtNgày bình thường
23/9Chủ Nhật13/8Kỷ HợiNgày xấu
24/9Thứ Hai14/8Canh TýNgày bình thường
25/9Thứ Ba15/8Tân SửuNgày xấu
26/9Thứ Tư16/8Nhâm DầnNgày tốt
27/9Thứ Năm17/8Quý MãoNgày xấu
28/9Thứ Sáu18/8Giáp ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Bảy19/8Ất TỵNgày xấu
30/9Chủ Nhật20/8Bính NgọNgày bình thường