Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1923

Tháng 10/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/9112123134145
156167178189191020112112
221323142415/92516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1923

Xem ngày tốt tháng 10/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai21/8Đinh MùiNgày tốt
2/10Thứ Ba22/8Mậu ThânNgày xấu
3/10Thứ Tư23/8Kỷ DậuNgày bình thường
4/10Thứ Năm24/8Canh TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Sáu25/8Tân HợiNgày xấu
6/10Thứ Bảy26/8Nhâm TýNgày bình thường
7/10Chủ Nhật27/8Quý SửuNgày xấu
8/10Thứ Hai28/8Giáp DầnNgày xấu
9/10Thứ Ba29/8Ất MãoNgày xấu
10/10Thứ Tư1/9Bính ThìnNgày xấu
11/10Thứ Năm2/9Đinh TỵNgày tốt
12/10Thứ Sáu3/9Mậu NgọNgày bình thường
13/10Thứ Bảy4/9Kỷ MùiNgày xấu
14/10Chủ Nhật5/9Canh ThânNgày bình thường
15/10Thứ Hai6/9Tân DậuNgày tốt
16/10Thứ Ba7/9Nhâm TuấtNgày xấu
17/10Thứ Tư8/9Quý HợiNgày tốt
18/10Thứ Năm9/9Giáp TýNgày bình thường
19/10Thứ Sáu10/9Ất SửuNgày xấu
20/10Thứ Bảy11/9Bính DầnNgày bình thường
21/10Chủ Nhật12/9Đinh MãoNgày xấu
22/10Thứ Hai13/9Mậu ThìnNgày xấu
23/10Thứ Ba14/9Kỷ TỵNgày tốt
24/10Thứ Tư15/9Canh NgọNgày bình thường
25/10Thứ Năm16/9Tân MùiNgày xấu
26/10Thứ Sáu17/9Nhâm ThânNgày bình thường
27/10Thứ Bảy18/9Quý DậuNgày tốt
28/10Chủ Nhật19/9Giáp TuấtNgày xấu
29/10Thứ Hai20/9Ất HợiNgày tốt
30/10Thứ Ba21/9Bính TýNgày bình thường
31/10Thứ Tư22/9Đinh SửuNgày xấu