Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1997

Thứ Ba, 2/9/1997 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.

2/9/1997
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 9/1997
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1997

T2T3T4T5T6T7CN
13021/83243546576
87981091110121113121413
15141615/817161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1997 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 2/9/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1997 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)