Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1901

Chủ Nhật, 20/1/1901 dương lịch là ngày 1 tháng Chạp năm Canh Tý — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Sửu.

20/1/1901
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 1/1901
ÂM LỊCH1Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/1 →

Lịch tháng 1/1901

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/11616
7178189191020112112221323
142415251626172718281929201/12
212223234245256267278
289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/1/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 1 năm 1901 dương lịch là ngày 1 tháng Chạp năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 20/1/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tinh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/1/1901 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)