Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1901

Tháng 2/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/1202213224235246
2572682792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1901

Xem ngày tốt tháng 2/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu13/12Canh TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Bảy14/12Tân HợiNgày tốt
3/2Chủ Nhật15/12Nhâm TýNgày bình thường
4/2Thứ Hai16/12Quý SửuNgày xấu
5/2Thứ Ba17/12Giáp DầnNgày bình thường
6/2Thứ Tư18/12Ất MãoNgày tốt
7/2Thứ Năm19/12Bính ThìnNgày xấu
8/2Thứ Sáu20/12Đinh TỵNgày bình thường
9/2Thứ Bảy21/12Mậu NgọNgày bình thường
10/2Chủ Nhật22/12Kỷ MùiNgày xấu
11/2Thứ Hai23/12Canh ThânNgày xấu
12/2Thứ Ba24/12Tân DậuNgày xấu
13/2Thứ Tư25/12Nhâm TuấtNgày tốt
14/2Thứ Năm26/12Quý HợiNgày tốt
15/2Thứ Sáu27/12Giáp TýNgày bình thường
16/2Thứ Bảy28/12Ất SửuNgày xấu
17/2Chủ Nhật29/12Bính DầnNgày bình thường
18/2Thứ Hai30/12Đinh MãoNgày tốt
19/2Thứ Ba1/1Mậu ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Tư2/1Kỷ TỵNgày bình thường
21/2Thứ Năm3/1Canh NgọNgày xấu
22/2Thứ Sáu4/1Tân MùiNgày tốt
23/2Thứ Bảy5/1Nhâm ThânNgày xấu
24/2Chủ Nhật6/1Quý DậuNgày xấu
25/2Thứ Hai7/1Giáp TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Ba8/1Ất HợiNgày xấu
27/2Thứ Tư9/1Bính TýNgày tốt
28/2Thứ Năm10/1Đinh SửuNgày bình thường