Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1990

Thứ Bảy, 20/10/1990 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Canh Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất.

20/10/1990
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 10/1990
ÂM LỊCH3Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1990

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1990 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 20/10/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)