Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1990

Tháng 11/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 14/10 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/10182
193204215226237248259
26102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1990

Xem ngày tốt tháng 11/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm15/9Canh NgọNgày bình thường
2/11Thứ Sáu16/9Tân MùiNgày xấu
3/11Thứ Bảy17/9Nhâm ThânNgày bình thường
4/11Chủ Nhật18/9Quý DậuNgày tốt
5/11Thứ Hai19/9Giáp TuấtNgày xấu
6/11Thứ Ba20/9Ất HợiNgày tốt
7/11Thứ Tư21/9Bính TýNgày bình thường
8/11Thứ Năm22/9Đinh SửuNgày xấu
9/11Thứ Sáu23/9Mậu DầnNgày bình thường
10/11Thứ Bảy24/9Kỷ MãoNgày xấu
11/11Chủ Nhật25/9Canh ThìnNgày tốt
12/11Thứ Hai26/9Tân TỵNgày xấu
13/11Thứ Ba27/9Nhâm NgọNgày bình thường
14/11Thứ Tư28/9Quý MùiNgày xấu
15/11Thứ Năm29/9Giáp ThânNgày bình thường
16/11Thứ Sáu30/9Ất DậuNgày tốt
17/11Thứ Bảy1/10Bính TuấtNgày bình thường
18/11Chủ Nhật2/10Đinh HợiNgày bình thường
19/11Thứ Hai3/10Mậu TýNgày xấu
20/11Thứ Ba4/10Kỷ SửuNgày tốt
21/11Thứ Tư5/10Canh DầnNgày bình thường
22/11Thứ Năm6/10Tân MãoNgày xấu
23/11Thứ Sáu7/10Nhâm ThìnNgày bình thường
24/11Thứ Bảy8/10Quý TỵNgày xấu
25/11Chủ Nhật9/10Giáp NgọNgày tốt
26/11Thứ Hai10/10Ất MùiNgày tốt
27/11Thứ Ba11/10Bính ThânNgày bình thường
28/11Thứ Tư12/10Đinh DậuNgày xấu
29/11Thứ Năm13/10Mậu TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Sáu14/10Kỷ HợiNgày bình thường