Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1990

Thứ Tư, 31/10/1990 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.

31/10/1990
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 10/1990
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1990

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1990 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.
Ngày 31/10/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1990 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)