Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2056

Thứ Hai, 20/11/2056 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Bính Tý — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Hợi.

20/11/2056
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 11/2056
ÂM LỊCH14Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/2056

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/108293104115126
1371481591610171118121913
20142115/1022162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 2056 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tất. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2056 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)