Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2056

Tháng 12/2056 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/118293104
11512613714815916101711
1812191320142115/11221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2056

Xem ngày tốt tháng 12/2056

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2056

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu25/10Đinh HợiNgày bình thường
2/12Thứ Bảy26/10Mậu TýNgày xấu
3/12Chủ Nhật27/10Kỷ SửuNgày tốt
4/12Thứ Hai28/10Canh DầnNgày bình thường
5/12Thứ Ba29/10Tân MãoNgày xấu
6/12Thứ Tư30/10Nhâm ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Năm1/11Quý TỵNgày xấu
8/12Thứ Sáu2/11Giáp NgọNgày xấu
9/12Thứ Bảy3/11Ất MùiNgày xấu
10/12Chủ Nhật4/11Bính ThânNgày tốt
11/12Thứ Hai5/11Đinh DậuNgày tốt
12/12Thứ Ba6/11Mậu TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Tư7/11Kỷ HợiNgày xấu
14/12Thứ Năm8/11Canh TýNgày bình thường
15/12Thứ Sáu9/11Tân SửuNgày tốt
16/12Thứ Bảy10/11Nhâm DầnNgày xấu
17/12Chủ Nhật11/11Quý MãoNgày bình thường
18/12Thứ Hai12/11Giáp ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Ba13/11Ất TỵNgày xấu
20/12Thứ Tư14/11Bính NgọNgày xấu
21/12Thứ Năm15/11Đinh MùiNgày xấu
22/12Thứ Sáu16/11Mậu ThânNgày tốt
23/12Thứ Bảy17/11Kỷ DậuNgày tốt
24/12Chủ Nhật18/11Canh TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Hai19/11Tân HợiNgày xấu
26/12Thứ Ba20/11Nhâm TýNgày bình thường
27/12Thứ Tư21/11Quý SửuNgày tốt
28/12Thứ Năm22/11Giáp DầnNgày xấu
29/12Thứ Sáu23/11Ất MãoNgày bình thường
30/12Thứ Bảy24/11Bính ThìnNgày bình thường
31/12Chủ Nhật25/11Đinh TỵNgày xấu