Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1901

Thứ Năm, 20/6/1901 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Tân Sửu — ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Ngọ.

20/6/1901
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 6/1901
ÂM LỊCH5Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/6 →

Lịch tháng 6/1901

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/5
172183194205216227238
249251026112712281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/6/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 6 năm 1901 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 20/6/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập tài, Trồng trọt, Chăn nuôi, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/6/1901 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)