Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1901

Tháng 5/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/3 âm lịch và kết thúc ngày 14/4 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/4192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1901

Xem ngày tốt tháng 5/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư13/3Kỷ MãoNgày xấu
2/5Thứ Năm14/3Canh ThìnNgày bình thường
3/5Thứ Sáu15/3Tân TỵNgày tốt
4/5Thứ Bảy16/3Nhâm NgọNgày bình thường
5/5Chủ Nhật17/3Quý MùiNgày xấu
6/5Thứ Hai18/3Giáp ThânNgày bình thường
7/5Thứ Ba19/3Ất DậuNgày tốt
8/5Thứ Tư20/3Bính TuấtNgày xấu
9/5Thứ Năm21/3Đinh HợiNgày xấu
10/5Thứ Sáu22/3Mậu TýNgày bình thường
11/5Thứ Bảy23/3Kỷ SửuNgày xấu
12/5Chủ Nhật24/3Canh DầnNgày bình thường
13/5Thứ Hai25/3Tân MãoNgày xấu
14/5Thứ Ba26/3Nhâm ThìnNgày bình thường
15/5Thứ Tư27/3Quý TỵNgày tốt
16/5Thứ Năm28/3Giáp NgọNgày bình thường
17/5Thứ Sáu29/3Ất MùiNgày xấu
18/5Thứ Bảy1/4Bính ThânNgày bình thường
19/5Chủ Nhật2/4Đinh DậuNgày xấu
20/5Thứ Hai3/4Mậu TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Ba4/4Kỷ HợiNgày xấu
22/5Thứ Tư5/4Canh TýNgày xấu
23/5Thứ Năm6/4Tân SửuNgày tốt
24/5Thứ Sáu7/4Nhâm DầnNgày bình thường
25/5Thứ Bảy8/4Quý MãoNgày xấu
26/5Chủ Nhật9/4Giáp ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Hai10/4Ất TỵNgày xấu
28/5Thứ Ba11/4Bính NgọNgày tốt
29/5Thứ Tư12/4Đinh MùiNgày tốt
30/5Thứ Năm13/4Mậu ThânNgày bình thường
31/5Thứ Sáu14/4Kỷ DậuNgày xấu