Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1901

Tháng 6/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/4 âm lịch và kết thúc ngày 15/5 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/5
172183194205216227238
249251026112712281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1901

Xem ngày tốt tháng 6/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy15/4Canh TuấtNgày bình thường
2/6Chủ Nhật16/4Tân HợiNgày xấu
3/6Thứ Hai17/4Nhâm TýNgày xấu
4/6Thứ Ba18/4Quý SửuNgày tốt
5/6Thứ Tư19/4Giáp DầnNgày bình thường
6/6Thứ Năm20/4Ất MãoNgày xấu
7/6Thứ Sáu21/4Bính ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Bảy22/4Đinh TỵNgày xấu
9/6Chủ Nhật23/4Mậu NgọNgày bình thường
10/6Thứ Hai24/4Kỷ MùiNgày tốt
11/6Thứ Ba25/4Canh ThânNgày bình thường
12/6Thứ Tư26/4Tân DậuNgày xấu
13/6Thứ Năm27/4Nhâm TuấtNgày bình thường
14/6Thứ Sáu28/4Quý HợiNgày xấu
15/6Thứ Bảy29/4Giáp TýNgày xấu
16/6Chủ Nhật1/5Ất SửuNgày bình thường
17/6Thứ Hai2/5Bính DầnNgày xấu
18/6Thứ Ba3/5Đinh MãoNgày tốt
19/6Thứ Tư4/5Mậu ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Năm5/5Kỷ TỵNgày xấu
21/6Thứ Sáu6/5Canh NgọNgày bình thường
22/6Thứ Bảy7/5Tân MùiNgày xấu
23/6Chủ Nhật8/5Nhâm ThânNgày tốt
24/6Thứ Hai9/5Quý DậuNgày tốt
25/6Thứ Ba10/5Giáp TuấtNgày bình thường
26/6Thứ Tư11/5Ất HợiNgày xấu
27/6Thứ Năm12/5Bính TýNgày xấu
28/6Thứ Sáu13/5Đinh SửuNgày bình thường
29/6Thứ Bảy14/5Mậu DầnNgày xấu
30/6Chủ Nhật15/5Kỷ MãoNgày tốt