Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1994

Thứ Bảy, 20/8/1994 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Giáp Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.

20/8/1994
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 8/1994
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 20/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/8 →

Lịch tháng 8/1994

T2T3T4T5T6T7CN
12422532642752862971/7
8293104115126137148
159161017111812191320142115/7
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/8/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 8 năm 1994 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 20/8/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Vị. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/8/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)