Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1994

Thứ Hai, 22/8/1994 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Giáp Tuất — ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân.

22/8/1994
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 8/1994
ÂM LỊCH16Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1994

T2T3T4T5T6T7CN
12422532642752862971/7
8293104115126137148
159161017111812191320142115/7
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/8/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 8 năm 1994 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân.
Ngày 22/8/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/8/1994 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)