Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1926

Thứ Hai, 20/9/1926 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Bính Dần — ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Dậu.

20/9/1926
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 9/1926
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/1926

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/88293104115126
1371481591610171118121913
20142115/822162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1926 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Dậu.
Ngày 20/9/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)