Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1926

Tháng 10/1926 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/8 âm lịch và kết thúc ngày 25/9 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/98293104
11512613714815916101711
1812191320142115/9221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1926

Xem ngày tốt tháng 10/1926

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1926

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu25/8Quý HợiNgày xấu
2/10Thứ Bảy26/8Giáp TýNgày bình thường
3/10Chủ Nhật27/8Ất SửuNgày xấu
4/10Thứ Hai28/8Bính DầnNgày tốt
5/10Thứ Ba29/8Đinh MãoNgày xấu
6/10Thứ Tư30/8Mậu ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Năm1/9Kỷ TỵNgày tốt
8/10Thứ Sáu2/9Canh NgọNgày bình thường
9/10Thứ Bảy3/9Tân MùiNgày xấu
10/10Chủ Nhật4/9Nhâm ThânNgày bình thường
11/10Thứ Hai5/9Quý DậuNgày tốt
12/10Thứ Ba6/9Giáp TuấtNgày xấu
13/10Thứ Tư7/9Ất HợiNgày tốt
14/10Thứ Năm8/9Bính TýNgày bình thường
15/10Thứ Sáu9/9Đinh SửuNgày xấu
16/10Thứ Bảy10/9Mậu DầnNgày bình thường
17/10Chủ Nhật11/9Kỷ MãoNgày xấu
18/10Thứ Hai12/9Canh ThìnNgày xấu
19/10Thứ Ba13/9Tân TỵNgày tốt
20/10Thứ Tư14/9Nhâm NgọNgày bình thường
21/10Thứ Năm15/9Quý MùiNgày xấu
22/10Thứ Sáu16/9Giáp ThânNgày bình thường
23/10Thứ Bảy17/9Ất DậuNgày tốt
24/10Chủ Nhật18/9Bính TuấtNgày xấu
25/10Thứ Hai19/9Đinh HợiNgày tốt
26/10Thứ Ba20/9Mậu TýNgày bình thường
27/10Thứ Tư21/9Kỷ SửuNgày xấu
28/10Thứ Năm22/9Canh DầnNgày bình thường
29/10Thứ Sáu23/9Tân MãoNgày xấu
30/10Thứ Bảy24/9Nhâm ThìnNgày xấu
31/10Chủ Nhật25/9Quý TỵNgày tốt