Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1976

Chủ Nhật, 21/11/1976 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Hợi.

21/11/1976
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 11/1976
ÂM LỊCH1Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1976

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/9716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/10
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1976 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 21/11/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)