Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1996

Thứ Năm, 21/11/1996 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Bính Tý — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Hợi.

21/11/1996
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 11/1996
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1996

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
4245256267278289291030
111/10122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/1026162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1996 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 21/11/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)