Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1980

Thứ Hai, 21/4/1980 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Canh Thân — ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.

21/4/1980
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 4/1980
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1980

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/3162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/4/1980 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 4 năm 1980 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 21/4/1980 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 21/4/1980 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)