Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2034

Thứ Sáu, 21/7/2034 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi.

21/7/2034
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 7/2034
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/2034

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/6
172183194205216227238
249251026112712281329143015/6
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 2034 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 21/7/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/2034 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)