Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1973

Thứ Sáu, 21/9/1973 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Quý Sửu — ngày Canh Thân, tháng Tân Dậu.

21/9/1973
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 9/1973
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 21/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/9 →

Lịch tháng 9/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/812161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/9272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/9/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 9 năm 1973 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Dậu.
Ngày 21/9/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/9/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)