Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1973

Thứ Hai, 24/9/1973 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Quý Sửu — ngày Quý Hợi, tháng Tân Dậu.

24/9/1973
DƯƠNG LỊCH24Thứ Hai
Tháng 9/1973
ÂM LỊCH28Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 9/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/812161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/9272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1973 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Tân Dậu.
Ngày 24/9/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1973 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)