Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1965

Thứ Sáu, 22/1/1965 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Giáp Thìn — ngày Bính Tý, tháng Đinh Sửu.

22/1/1965
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 1/1965
ÂM LỊCH20Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/1965

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/12
425364758697108
119121013111412151316141715/12
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 1965 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 22/1/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)