Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1967

Chủ Nhật, 22/1/1967 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Ngọ — ngày Bính Tuất, tháng Tân Sửu.

22/1/1967
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 1/1967
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/1967

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/12122133144155
166177188199201021112212
231324142515/122616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 1967 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 22/1/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tinh. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)