Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1967

Tháng 2/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/12 âm lịch và kết thúc ngày 20/1 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/1102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/1241625172618
27192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1967

Xem ngày tốt tháng 2/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư22/12Bính ThânNgày bình thường
2/2Thứ Năm23/12Đinh DậuNgày xấu
3/2Thứ Sáu24/12Mậu TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Bảy25/12Kỷ HợiNgày tốt
5/2Chủ Nhật26/12Canh TýNgày bình thường
6/2Thứ Hai27/12Tân SửuNgày xấu
7/2Thứ Ba28/12Nhâm DầnNgày bình thường
8/2Thứ Tư29/12Quý MãoNgày tốt
9/2Thứ Năm1/1Giáp ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Sáu2/1Ất TỵNgày bình thường
11/2Thứ Bảy3/1Bính NgọNgày xấu
12/2Chủ Nhật4/1Đinh MùiNgày tốt
13/2Thứ Hai5/1Mậu ThânNgày xấu
14/2Thứ Ba6/1Kỷ DậuNgày xấu
15/2Thứ Tư7/1Canh TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Năm8/1Tân HợiNgày xấu
17/2Thứ Sáu9/1Nhâm TýNgày tốt
18/2Thứ Bảy10/1Quý SửuNgày bình thường
19/2Chủ Nhật11/1Giáp DầnNgày bình thường
20/2Thứ Hai12/1Ất MãoNgày xấu
21/2Thứ Ba13/1Bính ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Tư14/1Đinh TỵNgày bình thường
23/2Thứ Năm15/1Mậu NgọNgày xấu
24/2Thứ Sáu16/1Kỷ MùiNgày tốt
25/2Thứ Bảy17/1Canh ThânNgày xấu
26/2Chủ Nhật18/1Tân DậuNgày xấu
27/2Thứ Hai19/1Nhâm TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Ba20/1Quý HợiNgày xấu