Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1997

Thứ Bảy, 22/11/1997 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Đinh Sửu — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi.

22/11/1997
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 11/1997
ÂM LỊCH23Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/1997

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 1997 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi.
Ngày 22/11/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1997 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)