Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1998

Thứ Tư, 22/4/1998 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Mậu Dần — ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Thìn.

22/4/1998
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 4/1998
ÂM LỊCH26Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/1998

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/31216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/4
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 1998 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Thìn.
Ngày 22/4/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/1998 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)