Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1998

Chủ Nhật, 5/4/1998 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Mậu Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Thìn.

5/4/1998
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 4/1998
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/1998

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/31216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/4
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 1998 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Thìn.
Ngày 5/4/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)