Lịch âm tháng 5 năm 1998
Tháng 5/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/4 âm lịch và kết thúc ngày 6/5 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 27 | 38 | ||||
| 49 | 510 | 611 | 712 | 813 | 914 | 1015/4 |
| 1116 | 1217 | 1318 | 1419 | 1520 | 1621 | 1722 |
| 1823 | 1924 | 2025 | 2126 | 2227 | 2328 | 2429 |
| 2530 | 261/5 | 272 | 283 | 294 | 305 | 316 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/1998
Ngày quốc tế lao động1/5
Hội Thánh Gióng4/5 (9/4 âm lịch)
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ9/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản10/5 (15/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội bà chúa Xứ21/5 (26/4 âm lịch)
Tết đoan ngọ30/5 (5/5 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/1998
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1998
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Sáu | 6/4 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 2/5 | Thứ Bảy | 7/4 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 3/5 | Chủ Nhật | 8/4 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Hai | 9/4 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 5/5 | Thứ Ba | 10/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Tư | 11/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 7/5 | Thứ Năm | 12/4 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 8/5 | Thứ Sáu | 13/4 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Bảy | 14/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 10/5 | Chủ Nhật | 15/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Hai | 16/4 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 12/5 | Thứ Ba | 17/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Tư | 18/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Năm | 19/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 15/5 | Thứ Sáu | 20/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 16/5 | Thứ Bảy | 21/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 17/5 | Chủ Nhật | 22/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Hai | 23/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 19/5 | Thứ Ba | 24/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Tư | 25/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Năm | 26/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 22/5 | Thứ Sáu | 27/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 23/5 | Thứ Bảy | 28/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 24/5 | Chủ Nhật | 29/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 25/5 | Thứ Hai | 30/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Ba | 1/5 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 27/5 | Thứ Tư | 2/5 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 28/5 | Thứ Năm | 3/5 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 29/5 | Thứ Sáu | 4/5 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 30/5 | Thứ Bảy | 5/5 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 31/5 | Chủ Nhật | 6/5 | Mậu Dần | Ngày xấu |