Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1973

Thứ Ba, 22/5/1973 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Tỵ.

22/5/1973
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 5/1973
ÂM LỊCH20Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/5 →

Lịch tháng 5/1973

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/4425364
75869710811912101311
1412151316141715/4181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/5/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 5 năm 1973 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 22/5/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 22/5/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)