Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1973

Chủ Nhật, 27/5/1973 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Quý Hợi, tháng Đinh Tỵ.

27/5/1973
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 5/1973
ÂM LỊCH25Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1973

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/4425364
75869710811912101311
1412151316141715/4181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/5/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 5 năm 1973 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 27/5/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Mão. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/5/1973 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)