Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1948

Thứ Sáu, 23/1/1948 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Hợi — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.

23/1/1948
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 1/1948
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/1948

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/12
122133144155166177188
199201021112212231324142515/12
261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 1948 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.
Ngày 23/1/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)