Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1948

Tháng 1/1948 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
5256267278289291030111/12
122133144155166177188
199201021112212231324142515/12
261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1948

Xem ngày tốt tháng 1/1948

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1948

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm21/11Ất DậuNgày tốt
2/1Thứ Sáu22/11Bính TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Bảy23/11Đinh HợiNgày xấu
4/1Chủ Nhật24/11Mậu TýNgày bình thường
5/1Thứ Hai25/11Kỷ SửuNgày tốt
6/1Thứ Ba26/11Canh DầnNgày xấu
7/1Thứ Tư27/11Tân MãoNgày tốt
8/1Thứ Năm28/11Nhâm ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Sáu29/11Quý TỵNgày xấu
10/1Thứ Bảy30/11Giáp NgọNgày bình thường
11/1Chủ Nhật1/12Ất MùiNgày xấu
12/1Thứ Hai2/12Bính ThânNgày bình thường
13/1Thứ Ba3/12Đinh DậuNgày xấu
14/1Thứ Tư4/12Mậu TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Năm5/12Kỷ HợiNgày tốt
16/1Thứ Sáu6/12Canh TýNgày bình thường
17/1Thứ Bảy7/12Tân SửuNgày xấu
18/1Chủ Nhật8/12Nhâm DầnNgày bình thường
19/1Thứ Hai9/12Quý MãoNgày tốt
20/1Thứ Ba10/12Giáp ThìnNgày xấu
21/1Thứ Tư11/12Ất TỵNgày tốt
22/1Thứ Năm12/12Bính NgọNgày xấu
23/1Thứ Sáu13/12Đinh MùiNgày xấu
24/1Thứ Bảy14/12Mậu ThânNgày bình thường
25/1Chủ Nhật15/12Kỷ DậuNgày xấu
26/1Thứ Hai16/12Canh TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Ba17/12Tân HợiNgày tốt
28/1Thứ Tư18/12Nhâm TýNgày bình thường
29/1Thứ Năm19/12Quý SửuNgày xấu
30/1Thứ Sáu20/12Giáp DầnNgày bình thường
31/1Thứ Bảy21/12Ất MãoNgày tốt