Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1926

Thứ Năm, 23/12/1926 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Bính Dần — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.

23/12/1926
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 12/1926
ÂM LỊCH19Tháng Mười Một (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1926

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/11
62738495106117128
139141015111612171318141915/11
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1926 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.
Ngày 23/12/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, An biên, Chọn tướng, Xuất quân.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)