Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1928

Thứ Sáu, 23/3/1928 dương lịch là ngày 2 tháng Hai nhuận năm Mậu Thìn — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Mão.

23/3/1928
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 3/1928
ÂM LỊCH2Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thìn
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1928

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/271681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/2N232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1928 dương lịch là ngày 2 tháng Hai nhuận năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 23/3/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)