Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1928

Tháng 4/1928 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Mậu Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/2N616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/3212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1928

Xem ngày tốt tháng 4/1928

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1928

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật11/2 nhuậnTân MùiNgày tốt
2/4Thứ Hai12/2 nhuậnNhâm ThânNgày xấu
3/4Thứ Ba13/2 nhuậnQuý DậuNgày xấu
4/4Thứ Tư14/2 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
5/4Thứ Năm15/2 nhuậnẤt HợiNgày xấu
6/4Thứ Sáu16/2 nhuậnBính TýNgày bình thường
7/4Thứ Bảy17/2 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
8/4Chủ Nhật18/2 nhuậnMậu DầnNgày tốt
9/4Thứ Hai19/2 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
10/4Thứ Ba20/2 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Tư21/2 nhuậnTân TỵNgày xấu
12/4Thứ Năm22/2 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
13/4Thứ Sáu23/2 nhuậnQuý MùiNgày bình thường
14/4Thứ Bảy24/2 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
15/4Chủ Nhật25/2 nhuậnẤt DậuNgày tốt
16/4Thứ Hai26/2 nhuậnBính TuấtNgày xấu
17/4Thứ Ba27/2 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
18/4Thứ Tư28/2 nhuậnMậu TýNgày bình thường
19/4Thứ Năm29/2 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
20/4Thứ Sáu1/3Canh DầnNgày bình thường
21/4Thứ Bảy2/3Tân MãoNgày xấu
22/4Chủ Nhật3/3Nhâm ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Hai4/3Quý TỵNgày tốt
24/4Thứ Ba5/3Giáp NgọNgày bình thường
25/4Thứ Tư6/3Ất MùiNgày xấu
26/4Thứ Năm7/3Bính ThânNgày bình thường
27/4Thứ Sáu8/3Đinh DậuNgày tốt
28/4Thứ Bảy9/3Mậu TuấtNgày xấu
29/4Chủ Nhật10/3Kỷ HợiNgày tốt
30/4Thứ Hai11/3Canh TýNgày bình thường