Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1948

Thứ Sáu, 23/4/1948 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Mậu Tý — ngày Mậu Dần, tháng Bính Thìn.

23/4/1948
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 4/1948
ÂM LỊCH15Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1948

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/3102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/324162517
26182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1948 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 23/4/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)