Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1956

Thứ Tư, 23/5/1956 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Thân — ngày Canh Dần, tháng Quý Tỵ.

23/5/1956
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 5/1956
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/1956

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/4112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/4251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1956 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Quý Tỵ.
Ngày 23/5/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)