Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1956

Tháng 5/1956 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/3 âm lịch và kết thúc ngày 22/4 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/4112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/4251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1956

Xem ngày tốt tháng 5/1956

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1956

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba21/3Mậu ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Tư22/3Kỷ TỵNgày tốt
3/5Thứ Năm23/3Canh NgọNgày bình thường
4/5Thứ Sáu24/3Tân MùiNgày xấu
5/5Thứ Bảy25/3Nhâm ThânNgày bình thường
6/5Chủ Nhật26/3Quý DậuNgày tốt
7/5Thứ Hai27/3Giáp TuấtNgày xấu
8/5Thứ Ba28/3Ất HợiNgày xấu
9/5Thứ Tư29/3Bính TýNgày bình thường
10/5Thứ Năm1/4Đinh SửuNgày tốt
11/5Thứ Sáu2/4Mậu DầnNgày bình thường
12/5Thứ Bảy3/4Kỷ MãoNgày xấu
13/5Chủ Nhật4/4Canh ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Hai5/4Tân TỵNgày xấu
15/5Thứ Ba6/4Nhâm NgọNgày tốt
16/5Thứ Tư7/4Quý MùiNgày tốt
17/5Thứ Năm8/4Giáp ThânNgày bình thường
18/5Thứ Sáu9/4Ất DậuNgày xấu
19/5Thứ Bảy10/4Bính TuấtNgày bình thường
20/5Chủ Nhật11/4Đinh HợiNgày xấu
21/5Thứ Hai12/4Mậu TýNgày xấu
22/5Thứ Ba13/4Kỷ SửuNgày tốt
23/5Thứ Tư14/4Canh DầnNgày bình thường
24/5Thứ Năm15/4Tân MãoNgày xấu
25/5Thứ Sáu16/4Nhâm ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Bảy17/4Quý TỵNgày xấu
27/5Chủ Nhật18/4Giáp NgọNgày tốt
28/5Thứ Hai19/4Ất MùiNgày tốt
29/5Thứ Ba20/4Bính ThânNgày bình thường
30/5Thứ Tư21/4Đinh DậuNgày xấu
31/5Thứ Năm22/4Mậu TuấtNgày bình thường