Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1956

Tháng 6/1956 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/4 âm lịch và kết thúc ngày 22/5 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/5102
113124135146157168179
181019112012211322142315/52416
251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1956

Xem ngày tốt tháng 6/1956

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1956

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu23/4Kỷ HợiNgày xấu
2/6Thứ Bảy24/4Canh TýNgày xấu
3/6Chủ Nhật25/4Tân SửuNgày tốt
4/6Thứ Hai26/4Nhâm DầnNgày bình thường
5/6Thứ Ba27/4Quý MãoNgày xấu
6/6Thứ Tư28/4Giáp ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Năm29/4Ất TỵNgày xấu
8/6Thứ Sáu30/4Bính NgọNgày bình thường
9/6Thứ Bảy1/5Đinh MùiNgày xấu
10/6Chủ Nhật2/5Mậu ThânNgày tốt
11/6Thứ Hai3/5Kỷ DậuNgày tốt
12/6Thứ Ba4/5Canh TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Tư5/5Tân HợiNgày xấu
14/6Thứ Năm6/5Nhâm TýNgày xấu
15/6Thứ Sáu7/5Quý SửuNgày bình thường
16/6Thứ Bảy8/5Giáp DầnNgày xấu
17/6Chủ Nhật9/5Ất MãoNgày tốt
18/6Thứ Hai10/5Bính ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Ba11/5Đinh TỵNgày xấu
20/6Thứ Tư12/5Mậu NgọNgày bình thường
21/6Thứ Năm13/5Kỷ MùiNgày xấu
22/6Thứ Sáu14/5Canh ThânNgày tốt
23/6Thứ Bảy15/5Tân DậuNgày tốt
24/6Chủ Nhật16/5Nhâm TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Hai17/5Quý HợiNgày xấu
26/6Thứ Ba18/5Giáp TýNgày xấu
27/6Thứ Tư19/5Ất SửuNgày bình thường
28/6Thứ Năm20/5Bính DầnNgày xấu
29/6Thứ Sáu21/5Đinh MãoNgày tốt
30/6Thứ Bảy22/5Mậu ThìnNgày bình thường