Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2096

Thứ Hai, 23/7/2096 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi.

23/7/2096
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 7/2096
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2096

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/5516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/6212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/7/2096 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 7 năm 2096 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi.
Ngày 23/7/2096 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 23/7/2096 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)