Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1967

Thứ Tư, 23/8/1967 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Đinh Mùi — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thân.

23/8/1967
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 8/1967
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1967

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/7
728394105116127138
149151016111712181319142015/7
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1967 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thân.
Ngày 23/8/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)