Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1967

Thứ Sáu, 4/8/1967 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Đinh Mùi — ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.

4/8/1967
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 8/1967
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1967

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/7
728394105116127138
149151016111712181319142015/7
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 1967 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.
Ngày 4/8/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)