Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1929

Chủ Nhật, 24/11/1929 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Dậu, tháng Ất Hợi.

24/11/1929
DƯƠNG LỊCH24Chủ Nhật
Tháng 11/1929
ÂM LỊCH24Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/1929

T2T3T4T5T6T7CN
11/102233
4455667788991010
11111212131314141515/1016161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/11/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 11 năm 1929 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Ất Hợi.
Ngày 24/11/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/11/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)